Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hertz
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Héc
danh từ
hertz
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Héc
hercio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hertz
Hertz, héc
Hertz
Một họ từ tiếng Đức
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hertz
hertz
iano
Hertzian
chưa dịch
tính từ
AI
1
Héc
1
Héc
1
Héc