Dịch

hercio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeɾsjo/

Nghĩa chính

  1. Hécdanh từhertz

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hercioDạng gốc (base form)
  2. herciosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc hercio

AI