Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hercio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈeɾsjo/
Nghĩa chính
1
Héc
danh từ
hertz
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hercio
Dạng gốc
(base form)
hercio
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hercio
kilo
hercio
kilohertz
chưa dịch
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hertz
Hertz, héc
Hertz
Một họ từ tiếng Đức
AI
1
Héc
1
Héc
1
Héc