Hertz
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hertz donutdanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ được cho là dành cho một người như một trò đùa; nếu họ chấp nhận, họ sẽ bị đấm hoặc bị tổn thương theo cách nào đó |
| Hertzian wavedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với radio wave |
| Hertzsprung-Russell diagramdanh từ | danh từ | Biểu đồ Hertzsprung-Russell |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcHertz
Ví dụ
- 440 .
Họ từ (word family)
cùng gốc HertzNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha