Nghĩa chính
- Món ăn nhẹ được cho là dành cho một người như một trò đùa; nếu họ chấp nhận, họ sẽ bị đấm hoặc bị tổn thương theo cách nào đódanh từA supposed snack offered to a person as a prank; if they accept, they are punched or otherwise hurt in some way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Hertz donutDạng gốc (base form)
- Hertz donutsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “[…] , ‘ ’?” / “.” / . “, don’t ?”
- : […] . donut-eating ! […] . . / : ? / [ . .] / : , ' ?