Dịch

Hertz donut

danh từ (noun)
UK/ˌhɜːts ˈdəʊnʌt/US/ˌhɜɹts ˈdoʊ(ˌ)nʌt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Món ăn nhẹ được cho là dành cho một người như một trò đùa; nếu họ chấp nhận, họ sẽ bị đấm hoặc bị tổn thương theo cách nào đódanh từA supposed snack offered to a person as a prank; if they accept, they are punched or otherwise hurt in some way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hertz donutDạng gốc (base form)
  2. Hertz donutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “[…] , ‘ ’?” / “.” / . “, don’t ?”
  • : […] . donut-eating ! […] . . / : ? / [ . .] / : , ' ?

AI