Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hermana pequeña
Nghĩa chính
1
Em gái
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
妹妹
mèi mei
Em gái
Tiếng Anh
sister
Chị, em gái
younger sister
Em, em gái
girl
Cô em, em gái, cô bé
Xuất hiện ở từ khác
pequeña
kết hợp
em gái nhỏ hoặc em gái kém tuổi
AI
1
Em gái
1
Em gái
1
Em gái