Dịch

haza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈasa/

Nghĩa chính

  1. Mảnh đất, lô đấtdanh từplot, parcel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hazaDạng gốc (base form)
  2. hazasSố nhiều (plural)

AI