haza
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈasa/
Nghĩa chính
- Mảnh đất, lô đấtdanh từplot, parcel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hazaDạng gốc (base form)
- hazasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa