Dịch

hazara

giống đực/cáidanh từ (noun)
/xaˈθaɾa/

Nghĩa chính

  1. Vùng Hazaraqua tiếng Anhdanh từHazara

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hazaraDạng gốc (base form)
  2. hazarasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI