Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hazara
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/xaˈθaɾa/
Nghĩa chính
1
Vùng Hazara
qua tiếng Anh
danh từ
Hazara
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hazara
Dạng gốc
(base form)
hazara
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Hazara
Vùng Hazara
AI
1
Vùng Hazara
1
Vùng Hazara
1
Vùng Hazara