Dịch

hambre canina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơn đói cồn cào; tình trạng đói như heodanh từgreat, ravenous hunger; the state of being hungry as a hog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hambre caninaDạng gốc (base form)
  2. hambres caninasSố nhiều (plural)

AI