hambre canina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơn đói cồn cào; tình trạng đói như heodanh từgreat, ravenous hunger; the state of being hungry as a hog
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hambre caninaDạng gốc (base form)
- hambres caninasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh