Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hacerse visible
Nghĩa chính
1
Hiện rõ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
显得
xiǎn de
Hiện rõ, lộ vẻ
呈现
chéng xiàn
Bộc lộ, hiện rõ
显
xiǎn
Lộ, hiện rõ, để lộ
Tiếng Anh
come through
Hiện rõ, được truyền đi
show through
Lộ ra, hiện rõ
appear
Hiện rõ, tỏ rõ, thấy rõ
AI
1
Hiện rõ
1
Hiện rõ
1
Hiện rõ