habita
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈbita/
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của habitacióndanh từclipping of habitación
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- habitaDạng gốc (base form)
- habitasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| habitación doble | Phòng đôi | |
| habitación de hotel | Phòng khách sạn | |
| habitaciones dobles | Phòng đôi |