Dịch

habita

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈbita/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của habitacióndanh từclipping of habitación

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habitaDạng gốc (base form)
  2. habitasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

habitación doblePhòng đôi
habitación de hotelPhòng khách sạn
habitaciones doblesPhòng đôi

AI