habilitado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/abiliˈtado/
Nghĩa chính
- Phó, người được ủy quyềndanh từdeputy, authorized person
- Đã bật (ví dụ: một tùy chọn trong GUI)tính từenabled (e.g. an option in a GUI)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- habilitadoDạng gốc (base form)
- habilitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- habilitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- habilitadaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc habilitadoĐồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh