Dịch

habilitado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/abiliˈtado/

Nghĩa chính

  1. Phó, người được ủy quyềndanh từdeputy, authorized person
  2. Đã bật (ví dụ: một tùy chọn trong GUI)tính từenabled (e.g. an option in a GUI)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habilitadoDạng gốc (base form)
  2. habilitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. habilitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. habilitadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc habilitado

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI