activado
B2tính từ (adjective)
/aɡtiˈbado/
Nghĩa chính
- Đã kích hoạttính từactivated, enabled
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carbón activado | Than hoạt tính |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carbón activado | Than hoạt tính |