activador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡtibaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Kích hoạttính từactivating
- Người kích hoạtdanh từactivator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- activadorDạng gốc (base form)
- activadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- activadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- activadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh