Dịch

activador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡtibaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Kích hoạttính từactivating
  2. Người kích hoạtdanh từactivator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. activadorDạng gốc (base form)
  2. activadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. activadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. activadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI