héroe
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeɾoe/nguồn
Nghĩa chính
- Anh hùngdanh từhero
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| héroe bárbaro | Anh hùng man rợ | |
| héroe patriota | Anh hùng yêu nước | |
| héroe nacional | Chưa có nghĩa | |
| morir como un héroe | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ; .Anh ấy là một anh hùng đeo mặt nạ; chúng ta có thể tin tưởng anh ấy.
- .Các bà mẹ đều là những nữ anh hùng thực sự.
- , .Có một người hùng, nếu bạn nhìn vào sâu trong tim mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc héroeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh