Dịch

héroe

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈeɾoe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Anh hùngdanh từhero

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. héroeDạng gốc (base form)
  2. héroesSố nhiều (plural)
  3. heroínasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. heroínaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

héroe bárbaroAnh hùng man rợ
héroe patriotaAnh hùng yêu nước
héroe nacionalChưa có nghĩa
morir como un héroeChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ; .Anh ấy là một anh hùng đeo mặt nạ; chúng ta có thể tin tưởng anh ấy.
  • .Các bà mẹ đều là những nữ anh hùng thực sự.
  • , .Có một người hùng, nếu bạn nhìn vào sâu trong tim mình.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc héroe

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI