Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heroicamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách anh hùng
trạng từ
heroically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
héroe
heroico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heroically
Anh hùng
AI
1
Một cách anh hùng
1
Một cách anh hùng
1
Một cách anh hùng