guisar
C2động từ (verb)
/ɡiˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Hầmđộng từto stew
- Nấu ănđộng từto cook
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể guisarDanh động từ guisandoPhân từ guisado
| Presente | |
|---|---|
| yo | guiso |
| tú | guisas |
| él/ella/Ud. | guisa |
| nosotros | guisamos |
| vosotros | guisáis |
| ellos/Uds. | guisan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nấu ăn