Dịch

guindar

động từ (verb)
/ɡinˈdaɾ/

Nghĩa chính

  1. Gác máyđộng từto hang up

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể guindarDanh động từ guindandoPhân từ guindado
Presente
yoguindo
túguindas
él/ella/Ud.guinda
nosotrosguindamos
vosotrosguindáis
ellos/Uds.guindan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI