guinda
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡinda/nguồn
Nghĩa chính
- Anh đào chua (quả của Prunus cerasus)danh từsour cherry (fruit of Prunus cerasus)
- Trốn thoát nhanh chóng bằng cách chạydanh từa quick escape by running
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guindaDạng gốc (base form)
- guindasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guinda de la tartadanh từ | danh từ | Đóng băng trên bánh |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc guindaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh