Dịch

guinda

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡinda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Anh đào chua (quả của Prunus cerasus)danh từsour cherry (fruit of Prunus cerasus)
  2. Trốn thoát nhanh chóng bằng cách chạydanh từa quick escape by running

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guindaDạng gốc (base form)
  2. guindasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

guinda de la tartadanh từĐóng băng trên bánh

Ví dụ

Họ từ (word family)

cùng gốc guinda

Ngôn ngữ khác

AI