guindo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡindo/
Nghĩa chính
- Cây anh đào chua (Prunus cerasus)danh từsour cherry tree (Prunus cerasus)
- Cây sồi Magellandanh từMagellan's beech tree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guindoDạng gốc (base form)
- guindosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caerse de un guindođộng từ | động từ | Được sinh ra ngày hôm qua |
Họ từ (word family)
cùng gốc guindoTừ liên quan (related word)