Dịch

guindol

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu anh đàodanh từa cherry liquor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guindolDạng gốc (base form)
  2. guindolesSố nhiều (plural)

AI