Dịch

maraschino

danh từ (noun)
UK/ˌmæɹ.əˈʃiː.nəʊ/US/ˌmɛɹ.əˈʃi.noʊ/

Nghĩa chính

  1. Rượu anh đào dạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet liqueur made from marasca cherries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maraschinoDạng gốc (base form)
  2. maraschinosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

maraschino cherrydanh từQuả anh đào ngọt ngào được bảo quản

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýmaraschino

AI