Nghĩa chính
- Rượu anh đào dạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sweet liqueur made from marasca cherries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maraschinoDạng gốc (base form)
- maraschinosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maraschino cherrydanh từ | danh từ | Quả anh đào ngọt ngào được bảo quản |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýmaraschino