guadañazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chém bằng lưỡi háidanh từslash with a scythe
- Thổidanh từblow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guadañazoDạng gốc (base form)
- guadañazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh