grupiento
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡɾuˈpjento/
Nghĩa chính
- Dối trá, gian xảotính từlying, mendacious
- Kẻ nói dối, kẻ lừa dối, kẻ giả vờdanh từliar, deceiver, pretender
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grupientoDạng gốc (base form)
- grupientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- grupientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- grupientaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh