grieta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾjeta/nguồn
Nghĩa chính
- Vết nứt, kẽ hởdanh từcrack, chink, crevice
- Chap (khe hở ở da)danh từchap (cleft in the skin)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grietaDạng gốc (base form)
- grietasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc grietaVí dụ
- […] , […].