Dịch

grass

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡɾas/

Nghĩa chính

  1. Cỏdanh từgrass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grassDạng gốc (base form)
  2. grassesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI