Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grass
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡɾas/
Nghĩa chính
1
Cỏ
danh từ
grass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grass
Dạng gốc
(base form)
grass
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cỏ
grama
hierba
pasto
zacate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
草
cǎo
Cỏ
Tiếng Anh
grass
Cỏ
AI
1
Cỏ
1
Cỏ
1
Cỏ