Dịch

granito

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾaˈnito/

Nghĩa chính

  1. Đá hoa cương, đá granitdanh từgranite
  2. Hạt nhỏdanh từdiminutive of grano (“grain”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. granitoDạng gốc (base form)
  2. granitosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

granito de arenaHạt cát nhỏ
granito negroĐá granit đen
granito rosaĐá granit hồng

Ví dụ

  • .Anh ấy có một mụn đá trên mũi.
  • .Đá granit trên mặt bếp rất đẹp.
  • .Đá granit và đá bazan là đá igneous.

AI