granito
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾaˈnito/
Nghĩa chính
- Đá hoa cương, đá granitdanh từgranite
- Hạt nhỏdanh từdiminutive of grano (“grain”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granitoDạng gốc (base form)
- granitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| granito de arena | Hạt cát nhỏ | |
| granito negro | Đá granit đen | |
| granito rosa | Đá granit hồng |
Ví dụ
- .Anh ấy có một mụn đá trên mũi.
- .Đá granit trên mặt bếp rất đẹp.
- .Đá granit và đá bazan là đá igneous.
Họ từ (word family)
cùng gốc granitoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh