Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
gran escala
Nghĩa chính
1
Quy mô lớn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a gran escala
Trên quy mô lớn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大规模
dà guī mó
Quy mô lớn
大型
dà xíng
Quy mô lớn
广大
guǎng dà
Quy mô lớn
Tiếng Anh
grand
Lớn, quy mô lớn, rộng lớn
macroscale
Quy mô lớn, đại quy mô
mass
Quy mô lớn, đại trà
AI
1
Quy mô lớn
1
Quy mô lớn
1
Quy mô lớn