Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gordi
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡoɾdi/
Nghĩa chính
1
Em yêu
danh từ
honey, darling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gordi
Dạng gốc
(base form)
gordi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
honey
Mật ong; mật
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gordi
gordi
to
Mũm mĩm, béo tròn
tính từ
A2
gordi
ta
Một loại bánh tortilla dày, thường được nhồi và làm bằng bột ngô
danh từ
C1
gordi
ano
Gordian
chưa dịch
tính từ
C2
gordi
nflón
Mập mạp
tính từ, danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Em yêu
1
Em yêu
1
Em yêu