gordiano
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Gordium (nay là Yassihüyük ở Thổ Nhĩ Kỳ), thủ đô của Phrygiaqua tiếng Anhtính từGordian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nudo gordianodanh từ | danh từ | Nút thắt Gordian |