Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gordita
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡoɾˈdita/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một loại bánh tortilla dày, thường được nhồi và làm bằng bột ngô
danh từ
a thick tortilla, frequently stuffed and made of corn flour
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gordita
Dạng gốc
(base form)
gordita
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arepa
pupusa
AI
1
Một loại bánh tortilla dày
1
Một loại bánh tortilla dày
1
Một loại bánh tortilla dày