arepa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈɾepa/
Nghĩa chính
- Một chiếc bánh làm từ bột ngô và thường có nhân thịtdanh từa pancake made out of cornmeal and often filled with meat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arepa de choclodanh từ | danh từ | Một loại bánh ngô, phổ biến nhất ở Colombia |