goleada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡoleˈada/
Nghĩa chính
- Đánh, đập, cản phá bàn thắng (ghi nhiều bàn thắng)danh từrout, hammering, thrashing, trouncing, beating, barrage of goals (scoring many goals)
- Lở đất, lở đất (có biên độ lớn, nhiều)danh từrout, landslide (with big margins, with a lot)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goleadaDạng gốc (base form)
- goleadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por goleadatrạng từ | trạng từ | Bởi một trận lở đất (với biên độ lớn, với rất nhiều) |
| de goleada | Chưa có nghĩa |