Dịch

goleada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡoleˈada/

Nghĩa chính

  1. Đánh, đập, cản phá bàn thắng (ghi nhiều bàn thắng)danh từrout, hammering, thrashing, trouncing, beating, barrage of goals (scoring many goals)
  2. Lở đất, lở đất (có biên độ lớn, nhiều)danh từrout, landslide (with big margins, with a lot)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goleadaDạng gốc (base form)
  2. goleadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

por goleadatrạng từBởi một trận lở đất (với biên độ lớn, với rất nhiều)
de goleadaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 14–2 .

AI