goliza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡoˈlisa/
Nghĩa chính
- Lễ hội mục tiêu; sự đánh đậpdanh từgoalfest; thrashing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golizaDạng gốc (base form)
- golizasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 7-1 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa