Dịch

glauco

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡlauko/

Nghĩa chính

  1. Có nhiều nước trong; có màu xanh lá câytính từglaucous; having a green colour
  2. Một loài sên biển Glaucus atlanticusdanh từa sea slug of species Glaucus atlanticus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glaucoDạng gốc (base form)
  2. glaucasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. glaucosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. glaucaGiống cái (feminine)

AI