Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glaucoma
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡlauˈkoma/
Nghĩa chính
1
Cườm nước
danh từ
glaucoma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glaucoma
Dạng gốc
(base form)
glaucoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glaucoma
Cườm nước
AI
1
Cườm nước
1
Cườm nước
1
Cườm nước