Dịch

glaucofita

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào tăng bạch cầudanh từglaucophyte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glaucofitaDạng gốc (base form)
  2. glaucofitasSố nhiều (plural)

AI