glaucophyte
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại tảo nước ngọt thuộc ngành Glaucophytadanh từAny freshwater alga of the phylum Glaucophyta.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glaucophyteDạng gốc (base form)
- glaucophytesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha