Dịch

glaucofana

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất amphibole màu xanh lam, một aluminat hỗn hợp gồm natri, magie và nhôm có tính đa sắc, với công thức hóa học Na₂(Mg,Fe²⁺)₃Al₂Si₈O₂₂(OH)₂qua tiếng Anhdanh từglaucophane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glaucofanaDạng gốc (base form)
  2. glaucofanasSố nhiều (plural)

AI