glaucofana
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất amphibole màu xanh lam, một aluminat hỗn hợp gồm natri, magie và nhôm có tính đa sắc, với công thức hóa học Na₂(Mg,Fe²⁺)₃Al₂Si₈O₂₂(OH)₂qua tiếng Anhdanh từglaucophane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glaucofanaDạng gốc (base form)
- glaucofanasSố nhiều (plural)