generalidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xeneɾaliˈdad/
Nghĩa chính
- Một sự khái quát hóa, một sự khái quát, một tuyên bố không cụ thể hoặc mơ hồdanh từa generalization, a generality, an unspecific or vague statement
- Đại chúng mọi người; đa sốdanh từthe general mass of people; the majority
- Tính tổng quát; tính không đặc hiệudanh từgeneralness; non-specificness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- generalidadDạng gốc (base form)
- generalidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
Xuất hiện ở từ khác
- mayoríađồng nghĩamang tính trang trọng hơn, chỉ số đông hoặc đại đa số