Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
generalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem general
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being general, of having wide applicability.
Nguồn gốc
(etymology)
general
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
generalidad
giống cái
Tính tổng quát; tính không đặc hiệu
AI
1
Xem general
1
Xem general
1
Xem general