Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
ganado por
Nghĩa chính
1
Bị đánh bại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ganado porcino
Đàn lợn
Ví dụ
El
partido
fue
ganado
por
el
equipo
visitante
.
Trận đấu bị đội khách đánh bại.
Xuất hiện ở từ khác
ganado
kết hợp
bị đánh bại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
defeated
Bị đánh bại
vanquished
Bị đánh bại, bị chế ngự
fall
Bị hạ gục, bị đánh bại
AI
1
Bị đánh bại
1
Bị đánh bại
1
Bị đánh bại