Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gamella
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈmeʒa/
Nghĩa chính
1
Máng
danh từ
trough
2
Dây
danh từ
halter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gamella
Dạng gốc
(base form)
gamella
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
线
xiàn
Dây, sợi dây
Tiếng Anh
trough
Máng ăn
halter
Dây, thòng lọng
AI
1
Máng
2
Dây
1
Máng
2
Dây
1
Máng
2
Dây