Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallardamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Duyên dáng
trạng từ
gracefully
2
Cao quý
trạng từ
nobly
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gallardía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
贵
guì
Cao quý, quyền quý
金
jīn
Quý báu, cao quý
Tiếng Anh
gracefully
Duyên dáng, yêu kiều, trang nhã
nobly
Huy hoàng, hào hiệp
AI
1
Duyên dáng
2
Cao quý
1
Duyên dáng
2
Cao quý
1
Duyên dáng
2
Cao quý