Dịch

galón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈlon/

Nghĩa chính

  1. Gallon, ga-lôngdanh từEnglish or American gallon (a unit of liquid measure equivalent to 4.55 or 3.79 L)
  2. Dải viền, dây viềndanh từbraid
  3. Vạch quân hàm, vạch cấp hiệudanh từstripe, chevron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galónDạng gốc (base form)
  2. galonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy có quân hàm hạ sĩ.
  • .Chai này chứa một phần năm gallon.
  • , .Làm ơn cho tôi năm gallon xăng.

AI