galón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈlon/
Nghĩa chính
- Gallon, ga-lôngdanh từEnglish or American gallon (a unit of liquid measure equivalent to 4.55 or 3.79 L)
- Dải viền, dây viềndanh từbraid
- Vạch quân hàm, vạch cấp hiệudanh từstripe, chevron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galónDạng gốc (base form)
- galonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy có quân hàm hạ sĩ.
- .Chai này chứa một phần năm gallon.
- , .Làm ơn cho tôi năm gallon xăng.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- gallonTiếng Anhtương đương