güiyo
tính từ (adjective)
/ˈɡwiʝo/
Nghĩa chính
- Nông thôn, mộc mạctính từrural, rustic
- Không phức tạp, không có văn hóa, mộc mạctính từunsophisticated, uncultured, rustic
- Kẻ trộm, có khuynh hướng ăn trộmtính từthievish, inclined to steal
- Màu đỏtính từred
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung