Dịch

güiyo

tính từ (adjective)
/ˈɡwiʝo/

Nghĩa chính

  1. Nông thôn, mộc mạctính từrural, rustic
  2. Không phức tạp, không có văn hóa, mộc mạctính từunsophisticated, uncultured, rustic
  3. Kẻ trộm, có khuynh hướng ăn trộmtính từthievish, inclined to steal
  4. Màu đỏtính từred

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. güiyoDạng gốc (base form)
  2. güiyasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. güiyosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. güiyaGiống cái (feminine)

AI