Dịch

güero

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡweɾo/

Nghĩa chính

  1. Có làn da nhợt nhạt và / hoặc mái tóc vàng; da trắngtính từhaving pale skin and/or blond hair; whitey
  2. Người có làn da sáng và/hoặc tóc vàngdanh từa person with light skin and/or blond hair

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. güeroDạng gốc (base form)
  2. güeritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. güerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. güerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. güeraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • ¿ , ?
  • / ¿ ? / /

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI