güero
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡweɾo/
Nghĩa chính
- Có làn da nhợt nhạt và / hoặc mái tóc vàng; da trắngtính từhaving pale skin and/or blond hair; whitey
- Người có làn da sáng và/hoặc tóc vàngdanh từa person with light skin and/or blond hair
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ¿ , ?
- / ¿ ? / /