Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuselaje
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fuseˈlaxe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thân
danh từ
fuselage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fuselaje
Dạng gốc
(base form)
fuselaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
身
shēn
Thân
亲
qīn
Thân
Tiếng Anh
fuselage
Thân
AI
1
Thân
1
Thân
1
Thân