Dịch

fugaz

B1tính từ (adjective)
/fuˈɡaθ/

Nghĩa chính

  1. Thoáng quatính từfleeting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fugazDạng gốc (base form)
  2. fugacesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

estrella fugazSao băng

Ví dụ

  • .Hãy đưa ra một ước khi bạn thấy một ngôi sao băng.
  • .Mario đã thấy năm ngôi sao băng và Lucia hai.
  • .Tình yêu của anh ấy trôi qua nhanh như một ngôi sao băng.

AI