fugaz
B1tính từ (adjective)
/fuˈɡaθ/
Nghĩa chính
- Thoáng quatính từfleeting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fugazDạng gốc (base form)
- fugacesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estrella fugaz | Sao băng |
Ví dụ
- .Hãy đưa ra một ước khi bạn thấy một ngôi sao băng.
- .Mario đã thấy năm ngôi sao băng và Lucia hai.
- .Tình yêu của anh ấy trôi qua nhanh như một ngôi sao băng.
Họ từ (word family)
cùng gốc fugazTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh