Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fugazmente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Thoáng qua
trạng từ
fleetingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转瞬即逝
zhuǎn shùn jí shì
Thoáng qua, vụt tắt, phù du
昙花一现
tán huā yī xiàn
Thoáng qua, sớm nở tối tàn, phù du
Tiếng Anh
fleetingly
Nhanh chóng, mau lẹ
AI
1
Thoáng qua
1
Thoáng qua
1
Thoáng qua