Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frugal
C2
tính từ
(adjective)
/fɾuˈɡal/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tằn tiện
tính từ
frugal
2
Tiết kiệm
tính từ
economical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frugal
Dạng gốc
(base form)
frugal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
frugal
frugal
idad
Tính tiết kiệm
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tằn tiện
parco
Tiết kiệm
económico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
省
shěng
Tiết kiệm, dành dụm
经济
jīng jì
Tiết kiệm, kinh tế
节
jié
Tiết kiệm
Tiếng Anh
economical
Tiết kiệm
frugal
Tiết kiệm, chi tiêu hợp lý
AI
1
Tằn tiện
2
Tiết kiệm
1
Tằn tiện
2
Tiết kiệm
1
Tằn tiện
2
Tiết kiệm